Tới nội dung chính

峪

峪
yù
dục
⼭bộ sơn · 10 nét

đáy; vùng trũng; (bóng) giai đoạn thấp điểm; đáy thấp nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đáy; vùng trũng; (bóng) giai đoạn thấp điểm; đáy thấp nhất

    • 。

      Thung lũng này rất sâu.

峪
yù
dục
BỘ THỦ⼭
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu