/
峥
峥
tranh
⼭bộ sơn · 9 nétdùng trong "tranh vinh" (chỉ dùng trong từ ghép)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong "tranh vinh" (chỉ dùng trong từ ghép)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
峥
Phồn thể崢
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong "tranh vinh" (chỉ dùng trong từ ghép)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.