Tới nội dung chính

峙

峙
zhì
trĩ
⼭bộ sơn · 9 nét

(văn) đứng sừng sững; vươn cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) đứng sừng sững; vươn cao

峙
shì
trĩ
BỘ THỦ⼭
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu