/
峙
峙
trĩ
⼭bộ sơn · 9 nét(văn) đứng sừng sững; vươn cao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) đứng sừng sững; vươn cao
峙
trĩ
⼭bộ sơn · 9 nétdùng trong địa danh Phồn Trĩ (huyện ở Sơn Tây)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng trong địa danh Phồn Trĩ (huyện ở Sơn Tây)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
峙
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) đứng sừng sững; vươn cao
峙
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng trong địa danh Phồn Trĩ (huyện ở Sơn Tây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.