/
峒
峒
động
⼭bộ sơn · 9 néthang; hầm; hố
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hang; hầm; hố
- 。
Cái hang này rất sâu.
- 貳名danh từ
hang động lớn; đại hầm
峒
đồng
⼭bộ sơn · 9 néttên của một ngọn núi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tên của một ngọn núi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
峒
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hang; hầm; hố
- 。
Cái hang này rất sâu.
- 貳名danh từ
hang động lớn; đại hầm
峒
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tên của một ngọn núi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.