/
峇
峇
khạp
⼭bộ sơn · 9 nétdùng để phiên âm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng để phiên âm
峇
khạp
⼭bộ sơn · 9 néthang; hầm; hố
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hang; hầm; hố
峇
khạp
⼭bộ sơn · 9 néthang; hầm; hố
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hang; hầm; hố
- 貳名danh từ
hang động lớn; đại hầm
- 參名danh từ
âm đọc khác của "khạp"
CÁCH VIẾT
Đang tải…
峇
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng để phiên âm
峇
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hang; hầm; hố
峇
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hang; hầm; hố
- 貳名danh từ
hang động lớn; đại hầm
- 參名danh từ
âm đọc khác của "khạp"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.