Tới nội dung chính

峇

峇
bā
khạp
⼭bộ sơn · 9 nét

dùng để phiên âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng để phiên âm

峇
bā
khạp
BỘ THỦ⼭
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu