Tới nội dung chính

岷

岷
mín
dân
⼭bộ sơn · 8 nét

sông Dân (tên sông ở Tứ Xuyên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    sông Dân (tên sông ở Tứ Xuyên)

岷
mín
dân
BỘ THỦ⼭
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu