/
岳
岳
nhạc
⼭bộ sơn · 8 nétnúi cao; nhạc (họ)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
núi cao; nhạc (họ)
- 貳名danh từ
đỉnh núi cao nhất
- 。
Ngũ Nhạc là những ngọn núi nổi tiếng của Trung Quốc.
- 參名danh từ
họ Nhạc
CÁCH VIẾT
Đang tải…
岳
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
núi cao; nhạc (họ)
- 貳名danh từ
đỉnh núi cao nhất
- 。
Ngũ Nhạc là những ngọn núi nổi tiếng của Trung Quốc.
- 參名danh từ
họ Nhạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.