Tới nội dung chính

岬

岬
jiǎ
giáp
⼭bộ sơn · 8 nét

mũi đất; mũi (địa lý)

2 nghĩa#42117
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    mũi đất; mũi (địa lý)

  2. 貳名danh từ

    mũi đất; bán đảo nhỏ

    • 。

      Mũi đất này rất đẹp.

岬
jiǎ
giáp
BỘ THỦ⼭
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu