Tới nội dung chính

岨

岨
qū
thư
⼭bộ sơn · 8 nét

đồi đá; gò đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    đồi đá; gò đá

岨
qū
thư
BỘ THỦ⼭
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu