Tới nội dung chính

岜

岜
bā
⼭bộ sơn · 7 nét

núi đá; đồi đá (từ địa phương vùng Tráng)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    núi đá; đồi đá (từ địa phương vùng Tráng)

    • 。

      Ngọn đồi đá rất dốc.

  2. 貳名danh từ

    núi đá; núi đá vôi

    • 。

      Núi đá rất dốc.

  3. 參名danh từ

    dùng trong địa danh

岜
bā
BỘ THỦ⼭
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu