/
岚
岚
lam
⼭bộ sơn · 7 néthơi núi; mây mù trên núi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hơi núi; mây mù trên núi
- 。
Sương núi rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
岚
Phồn thể嵐
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hơi núi; mây mù trên núi
- 。
Sương núi rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.