Tới nội dung chính

岖

岖
qū
khu
⼭bộ sơn · 7 nét

dùng trong 崎岖 [qí qū]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong 崎岖 [qí qū]

岖
qū
khu
BỘ THỦ⼭
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu