岌嶪

岌嶪
ngập nghiệp

vững chắc; sừng sững

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vững chắc; sừng sững

  2. tính từ

    cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)

  3. tính từ

    nguy hiểm; chênh vênh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.