/
岌嶪
岌嶪
ngập nghiệp
vững chắc; sừng sững
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vững chắc; sừng sững
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)
- 參形tính từ
nguy hiểm; chênh vênh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
岌嶪
Phồn thể岌
ngập nghiệp
vững chắc; sừng sững
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vững chắc; sừng sững
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)
- 參形tính từ
nguy hiểm; chênh vênh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.