岁入

岁入
suì
tuế nhập

thu nhập hàng năm; ngân sách thu hàng năm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thu nhập hàng năm; ngân sách thu hàng năm

  2. danh từ

    thu nhập hàng năm; thu nhập năm

    • Thu nhập hàng năm của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sơn(núi)BỘ
  • tịch(buổi tối, hoàng hôn)HỘI Ý

Năm tháng trôi qua như mặt trời lặn sau núi mỗi buổi chiều tà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.