屿

屿
tự
bộ sơn · 6 nét

bãi cát nhỏ giữa sông; cồn nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi cát nhỏ giữa sông; cồn nhỏ

    • Hòn đảo nhỏ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.