山村
山村
sơn thôn
làng núi; thôn núi
1 nghĩa#48455
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
làng núi; thôn núi
- 。
Ngôi làng miền núi này rất yên tĩnh.
Đang tải…
山村
Phồn thể山
sơn thôn
làng núi; thôn núi
1 nghĩa#48455
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
làng núi; thôn núi
- 。
Ngôi làng miền núi này rất yên tĩnh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.