Tới nội dung chính

就业机会

就业机会
jiùyèjīhuì
tựu nghiệp cơ hội

cơ hội việc làm

2 nghĩa#37970
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cơ hội việc làm

    • 。

      Cơ hội việc làm rất khó có được.

  2. 貳名danh từ

    cơ hội việc làm

    • 。

      Thành phố này có nhiều cơ hội việc làm.

就
jiù
tựu
BỘ THỦ⼪
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu