尤金

尤金
Yóujīn
vưu kim

Eugène; Eugene (tên người)

1 nghĩa#11124
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Eugène; Eugene (tên người)

    英文名字,常见于欧美人yīngwén míngzi, chángjiàn yú ōuměi rén

    • Eugene là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.