失身

失身
shīshēn
thất thân

mất trinh; thất thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất trinh; thất thân

    • Cô ấy đã thất thân với một người lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.