Tới nội dung chính

够呛

够呛
gòuqiàng
cú sặc

khó chịu đựng nổi; suýt soát; (khẩu) gay go; căng thẳng

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#18497
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khó chịu đựng nổi; suýt soát; (khẩu) gay go; căng thẳng

    • 。

      Chuyện này khó đấy.

  2. 貳形tính từ

    không thể chịu đựng được; không thể nhịn được

    • 。

      Công việc này thật khó chịu.

  3. 參形tính từ

    không thể; không biết (làm gì); không có khả năng

  4. 肆形tính từ

    ghê gớm; tuyệt vời; không thể xem thường

    • 。

      Chuyện này thật tệ.

够
gòu
cú
BỘ THỦ⼣
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu