夜色
夜色
dạ sắc
màu đêm; cảnh đêm; bóng tối đêm khuya
2 nghĩa#21801
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
màu đêm; cảnh đêm; bóng tối đêm khuya
- 。
Cảnh đêm rất đẹp.
- 貳名danh từ
màu sắc đêm tối; bóng đêm
Đang tải…
夜色
Phồn thể夜
dạ sắc
màu đêm; cảnh đêm; bóng tối đêm khuya
2 nghĩa#21801
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
màu đêm; cảnh đêm; bóng tối đêm khuya
- 。
Cảnh đêm rất đẹp.
- 貳名danh từ
màu sắc đêm tối; bóng đêm
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.