多心
多心
đa tâm
hay nghi ngờ; đa nghi; nhạy cảm thái quá
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#42032
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hay nghi ngờ; đa nghi; nhạy cảm thái quá
- 。
Bạn đừng đa nghi.
- 貳形tính từ
nghi ngờ; phỏng đoán; dự thảo
Đang tải…
多心
Phồn thể多
đa tâm
hay nghi ngờ; đa nghi; nhạy cảm thái quá
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#42032
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hay nghi ngờ; đa nghi; nhạy cảm thái quá
- 。
Bạn đừng đa nghi.
- 貳形tính từ
nghi ngờ; phỏng đoán; dự thảo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.