Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
多孔
多孔
đa khổng
nhiều lỗ; xốp; đa lỗ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhiều lỗ; xốp; đa lỗ
- 。
Loại vật liệu này có nhiều lỗ rỗng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ多孔
Phồn thể多
đa khổng
nhiều lỗ; xốp; đa lỗ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhiều lỗ; xốp; đa lỗ
- 。
Loại vật liệu này có nhiều lỗ rỗng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.