Tới nội dung chính

多久

多久
duōjiǔ
đa cửu

bao lâu?

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#695
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    bao lâu?

    中询问时间长度xúnwèn shíjiān chángduó

    • ?

      Bạn đến Trung Quốc bao lâu rồi?

  2. 貳副trạng từ

    bao lâu

    中多长时间、距离现在有多远duō cháng shíjiān、jùlí xiànzài yǒu duō yuǎn

    • ?

      Bạn đến được bao lâu rồi?

多
duō
đa
BỘ THỦ⼣
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu