外手

外手
wàishǒu
ngoại thủ

bên tay phải (của máy); phía ngoài

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bên tay phải (của máy); phía ngoài

    • Phần bên phải của cái máy này bị hỏng rồi.

  2. danh từ

    phía tay phải (ghế hành khách) của xe

    • Xin hãy đỗ xe ở bên phải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.