外乡

外乡
wàixiāng
ngoại hương

nơi khác; xứ lạ; tha hương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi khác; xứ lạ; tha hương

    • Anh ấy là người từ nơi khác đến.

  2. danh từ

    nơi khác; quê người; xứ lạ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.