复音词

复音词
yīn
phức âm từ

từ đa âm tiết; từ nhiều âm tiết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    từ đa âm tiết; từ nhiều âm tiết

    • Từ đa âm tiết rất phổ biến trong tiếng Hán.

  2. danh từ

    từ đa âm tiết; từ ghép

    • Trong tiếng Hán có rất nhiều từ đa âm tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.