复购

复购
gòu
phức cấu

mua lại; mua lần tiếp theo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mua lại; mua lần tiếp theo

    • Sản phẩm này rất tốt, tôi sẽ mua lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.