复读生

复读生
shēng
phục độc sinh

học sinh lưu ban; học sinh ôn thi lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học sinh lưu ban; học sinh ôn thi lại

    • Anh ấy là một học sinh ôn thi lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.