Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
/
复盘
复盘
phục bàn
xem lại ván cờ; (bóng) nhìn lại; phân tích lại quá trình
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xem lại ván cờ; (bóng) nhìn lại; phân tích lại quá trình
- 。
Chúng ta hãy cùng xem lại ván cờ này.
- 貳动động từ
xem lại ván cờ; (thị trường chứng khoán) tiếp tục giao dịch; tổng kết lại quá trình
- 。
Thị trường chứng khoán sẽ mở cửa trở lại vào ngày mai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ复盘
Phồn thể復盤
phục bàn
xem lại ván cờ; (bóng) nhìn lại; phân tích lại quá trình
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xem lại ván cờ; (bóng) nhìn lại; phân tích lại quá trình
- 。
Chúng ta hãy cùng xem lại ván cờ này.
- 貳动động từ
xem lại ván cờ; (thị trường chứng khoán) tiếp tục giao dịch; tổng kết lại quá trình
- 。
Thị trường chứng khoán sẽ mở cửa trở lại vào ngày mai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.