复写纸

复写纸
xiězhǐ
phức tả chỉ

giấy than; giấy copy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. giấy than; giấy copy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.