复会

复会
huì
phục hội

họp lại; tiếp tục cuộc họp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    họp lại; tiếp tục cuộc họp

    • Cuộc họp đã được nối lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.