Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
/
复会
复会
phục hội
họp lại; tiếp tục cuộc họp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
họp lại; tiếp tục cuộc họp
- 。
Cuộc họp đã được nối lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ复会
Phồn thể復會
phục hội
họp lại; tiếp tục cuộc họp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
họp lại; tiếp tục cuộc họp
- 。
Cuộc họp đã được nối lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.