备货

备货
bèihuò
bị hoá

dự trữ hàng hóa; chuẩn bị hàng tồn kho

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dự trữ hàng hóa; chuẩn bị hàng tồn kho

    • Chúng tôi đang chuẩn bị hàng.

  2. danh từ

    chuẩn bị hàng hoá; dự trữ hàng tồn kho

    • Chúng tôi có đủ hàng tồn kho.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.