- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
vòng dự phòng
vòng dự phòng
Xin hãy chuẩn bị một chiếc vòng dự phòng.
vòng dự phòng
vòng dự phòng
Xin hãy chuẩn bị một chiếc vòng dự phòng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.