备件

备件
bèijiàn
bị kiện

phụ tùng dự phòng; linh kiện thay thế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ tùng dự phòng; linh kiện thay thế

    • Chúng tôi cần một số phụ tùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.