处女座

处女座
Chǔzuò
xử nữ toạ

cung Xử Nữ; chòm sao Xử Nữ

2 nghĩa#47517
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cung Xử Nữ; chòm sao Xử Nữ

    • Tôi là cung Xử Nữ.

  2. danh từ

    cung Xử Nữ; chòm sao Xử Nữ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • truy(bước chân chậm (đi từ trên xuống))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.