Tới nội dung chính

叆叇

叆叇
àidài
ái đãi

(văn) (mây) dày đặc; u ám

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) (mây) dày đặc; u ám

  2. 貳名danh từ

    (văn) kính mắt; mây dày che khuất

叆
ài
ái
BỘ THỦ⼛
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu