卤化银

卤化银
huàyín
lỗ hoá ngân

bạc halide (dùng trong kỹ thuật chụp ảnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạc halide (dùng trong kỹ thuật chụp ảnh)

    • Bạc halogenua là vật liệu nhạy sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.