Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
卤化银
卤化银
lỗ hoá ngân
bạc halide (dùng trong kỹ thuật chụp ảnh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bạc halide (dùng trong kỹ thuật chụp ảnh)
- 。
Bạc halogenua là vật liệu nhạy sáng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 艮ngân(cứng, giới hạn)HÌNH THANH
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
卤化银
Phồn thể鹵化銀
lỗ hoá ngân
bạc halide (dùng trong kỹ thuật chụp ảnh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bạc halide (dùng trong kỹ thuật chụp ảnh)
- 。
Bạc halogenua là vật liệu nhạy sáng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.