- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đồng rupee; rupee
đồng rupee; rupee
中印度和其他国家使用的货币yìndù hé qítā guójiā shǐyòng de huòbì
Tiền tệ của Ấn Độ là rupee.
đồng rupee; rupee
đồng rupee; rupee
中印度和其他国家使用的货币yìndù hé qítā guójiā shǐyòng de huòbì
Tiền tệ của Ấn Độ là rupee.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.