卢比

卢比
lô tỷ

đồng rupee; rupee

1 nghĩa#11167
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng rupee; rupee

    印度和其他国家使用的货币yìndù hé qítā guójiā shǐyòng de huòbì

    • Tiền tệ của Ấn Độ là rupee.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.