Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡达
卡达
Phồn thể卡達
ca đạt
Qatar
1 nghĩa#49640
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Qatar
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Qatar
Qatar
Qatar
Qatar
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.