卡特

卡特
ca đặc

Jimmy Carter (1924–2024), tổng thống Mỹ 1977–1981

2 nghĩa#3215
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Jimmy Carter (1924–2024), tổng thống Mỹ 1977–1981

    美国第三十九任总统,任期为一九七七至一九八一年Měiguó dì sānshíjiǔ rèn zǒngtǒngtǒng, rènqī wéi yībǎi jiǔshíqī shíqī zhì yībǎi jiǔshíbā shíyī nián

    • Carter là cựu tổng thống Mỹ.

  2. danh từ

    Ca Đặc

    一个人的名字,通常指欧美人yī gè rén de míngzì, tōngcháng zhǐ ōu měi rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.