卡方

卡方
fāng
ca phương

chi bình phương (thống kê)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi bình phương (thống kê)

    • Kiểm định chi-square là một phương pháp thống kê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.