Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡夫
卡夫
ca phu
Kraft (công ty thực phẩm Mỹ)
1 nghĩa#34578
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kraft (công ty thực phẩm Mỹ)
- 。
Kraft là một công ty thực phẩm của Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡夫
Phồn thể卡
ca phu
Kraft (công ty thực phẩm Mỹ)
1 nghĩa#34578
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kraft (công ty thực phẩm Mỹ)
- 。
Kraft là một công ty thực phẩm của Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.