卡司

卡司
ca ti

dàn diễn viên; diễn xuất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dàn diễn viên; diễn xuất

    • Dàn diễn viên của bộ phim này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.