Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡司
卡司
ca ti
dàn diễn viên; diễn xuất
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dàn diễn viên; diễn xuất
- 。
Dàn diễn viên của bộ phim này rất mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡司
Phồn thể卡
ca ti
dàn diễn viên; diễn xuất
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dàn diễn viên; diễn xuất
- 。
Dàn diễn viên của bộ phim này rất mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.