医疗费

医疗费
liáofèi
y liệu phí

chi phí y tế; viện phí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi phí y tế; viện phí

    • Chi phí y tế rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.