医师

医师
shī
y sư

bác sĩ; thầy thuốc

1 nghĩa#6683
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bác sĩ; thầy thuốc

    治疗疾病的专业人士,有医学知识和执业证zhìliáo jíbìng de zhuānyè rénshì, yǒu yīxué zhīshi hé zhíyè zhèngshū

    • Anh ấy là một bác sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.