医学专家

医学专家
xuézhuānjiā
y học chuyên gia

chuyên gia y tế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên gia y tế

    • Anh ấy là một chuyên gia y tế.

  2. danh từ

    chuyên gia y tế; bác sĩ chuyên khoa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.