人人nhân(con người (tượng hình))HỘI ÝChữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
员口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ贝bối(vỏ sò, tiền tệ)HỘI ÝNgười trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
人人nhân(con người (tượng hình))HỘI ÝChữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
员口khẩu(miệng, cái miệng)BỘ贝bối(vỏ sò, tiền tệ)HỘI ÝNgười trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.