Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
区域码
区域码
khu vực mã
mã vùng (DVD)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mã vùng (DVD)
- 。
Xin hãy cho tôi biết mã vùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ区域码
Phồn thể區域碼
khu vực mã
mã vùng (DVD)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mã vùng (DVD)
- 。
Xin hãy cho tôi biết mã vùng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.