匹兹堡

匹兹堡
bǎo
thất tư bảo

Pittsburgh (Pennsylvania)

1 nghĩa#15939
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pittsburgh (Pennsylvania)

    • Pittsburgh là một thành phố xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (hộp, khung che)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Con ngựa khỏe như người thu mình trong khung, sánh đôi thành một cặp hoàn hảo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.